Series: AI và Quyền tác giả - Khi doanh nghiệp Việt Nam dùng AI tạo nội dung, AI thực sự có quyền?

Ngày đăng: 11:13 01/10/2026 - Lượt xem: 42

Bà Nguyễn Thị Lê Hiền

Bà Nguyễn Thị Lê Hiền – Thành viên Hội đồng Khoa học Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo

BÀI 2: TỪ QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT ĐẾN NHỮNG CÂU HỎI NHÀ QUẢN LÝ CẦN ĐẶT RA

Việt Nam đã có quy định trực tiếp hơn đối với tác phẩm có sử dụng trí tuệ nhân tạo. Tuy nhiên, luật chưa đưa ra một công thức sẵn có cho mọi tình huống. Với nhà quản lý, điều quan trọng không phải là cố tìm một câu trả lời tuyệt đối, mà là nhận diện phần nào pháp luật đã quy định, phần nào còn cần thực tiễn làm rõ và doanh nghiệp cần kiểm soát rủi ro ở đâu.

Hãy bắt đầu từ một tình huống quen thuộc. Phòng Marketing dùng công cụ tạo sinh để xây một mascot cho chiến dịch lớn. Nhân viên thử nhiều phương án, chọn một kết quả, chỉnh sửa màu sắc, biểu cảm và hình dáng rồi doanh nghiệp sử dụng nhân vật này trong hoạt động truyền thông dài hạn. Một thời gian sau, đối thủ xuất hiện với hình ảnh gần giống.

Trước khi hỏi “đối thủ có sao chép hay không?”, doanh nghiệp cần trả lời câu hỏi của chính mình: chúng ta đang có quyền gì đối với sản phẩm đã tạo ra?

 

1. PHÁP LUẬT ĐÃ CÓ KHUNG, NHƯNG CHƯA CÓ “CÔNG THỨC AN TOÀN”

Từ năm 2026, khung pháp lý Việt Nam đã thay đổi đáng kể. Luật số 131/2025/QH15 sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ và Nghị định 134/2026/NĐ-CP đã bổ sung quy định riêng đối với đối tượng quyền tác giả, quyền liên quan được tạo ra có sử dụng hệ thống AI; Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 bổ sung khung quản trị chung đối với việc sử dụng AI.

Điều 5a của Nghị định 17/2023/NĐ-CP, sau khi được bổ sung, nêu ba nhóm yêu cầu đáng chú ý: con người phải có đóng góp “đáng kể và mang tính quyết định”; phải chịu trách nhiệm về nội dung và tính hợp pháp của kết quả; và việc sử dụng dữ liệu đầu vào không được gây phương hại đến quyền tác giả, quyền liên quan của người khác.

Quy định cũng liệt kê các dạng đóng góp có thể được xem xét như thiết lập câu lệnh, lựa chọn, đánh giá, chỉnh sửa, sắp xếp nội dung, đưa ra quyết định nghệ thuật và quyết định kết quả cuối cùng. Nhưng luật chưa quy định bao nhiêu câu lệnh là đủ, chỉnh sửa bao nhiêu phần trăm thì được bảo hộ, hay hành vi nào có trọng số cao hơn hành vi nào.

“Luật đã có tiêu chuẩn” không đồng nghĩa với “mọi tình huống đã có đáp án”.

2. “ĐÁNG KỂ VÀ MANG TÍNH QUYẾT ĐỊNH”: NÊN NHÌN VÀO ĐIỀU GÌ?

Đây là vùng dễ dẫn tới kết luận quá nhanh. Một người có thể tạo hàng trăm câu lệnh nhưng chỉ thay đổi màu sắc và góc nhìn; người khác chỉ chỉnh sửa một phần nhỏ nhưng chính phần đó lại tạo nên đặc điểm nhận diện của sản phẩm. Nếu chỉ đếm số thao tác hoặc tỷ lệ chỉnh sửa, kết quả có thể gây hiểu lầm.

Có thể nhìn vấn đề theo ba góc: định lượng số câu lệnh hoặc tỷ lệ sửa; xem xét mức độ kiểm soát sáng tạo; hoặc đánh giá tổng thể toàn bộ quá trình từ dữ liệu đầu vào, câu lệnh, lựa chọn, chỉnh sửa đến quyết định bản cuối. Pháp luật hiện chưa xác lập một phép thử duy nhất. Vì vậy, đối với doanh nghiệp, cách thận trọng hơn là xem xét toàn bộ chuỗi sáng tạo thay vì tự đặt ra một ngưỡng phần trăm.

Câu hỏi hữu ích không phải “con người đã làm bao nhiêu %?”, mà là “con người đã thực sự quyết định những gì trong sản phẩm cuối cùng?”.

3. PROMPT CÓ Ý NGHĨA, NHƯNG KHÔNG PHẢI “TẤM VÉ TỰ ĐỘNG”

Điều 5a có nhắc đến việc thiết lập câu lệnh để điều khiển hệ thống AI. Vì vậy, nói prompt hoàn toàn không có giá trị pháp lý là không chính xác. Nhưng chiều ngược lại cũng cần thận trọng: văn bản không nói rằng chỉ cần có prompt là đủ để một người trở thành tác giả.

Một prompt chi tiết có thể phản ánh ý tưởng và định hướng sáng tạo. Tuy nhiên, nếu hệ thống vẫn tự quyết định phần lớn hình thức biểu đạt cụ thể, mức độ “mang tính quyết định” của con người vẫn còn là câu hỏi. Ngược lại, một prompt ngắn nhưng đi cùng quá trình lựa chọn, tổ chức và chỉnh sửa sâu có thể tạo ra một tình huống khác. Với nhà quản lý, prompt nên được xem là một phần của hồ sơ sáng tạo - không phải bằng chứng duy nhất.

4. “CÔNG TY TRẢ TIỀN” VÀ “CÔNG TY CÓ QUYỀN” KHÔNG PHẢI MỘT CÂU CHUYỆN

Trong một dự án, người nghĩ ý tưởng, người viết câu lệnh, người vận hành công cụ, người chỉnh sửa và người phê duyệt có thể là những người khác nhau. Doanh nghiệp lại là bên trả toàn bộ chi phí. Nếu chỉ nhìn vào dòng tiền, rất dễ đồng nhất người đầu tư với tác giả.

Luật Sở hữu trí tuệ tách hai lớp: Điều 12a đặt trọng tâm vào người trực tiếp sáng tạo; Điều 39 quy định về chủ sở hữu quyền trong trường hợp giao nhiệm vụ hoặc giao kết hợp đồng với tác giả, trừ khi các bên có thỏa thuận khác. Vì vậy, hợp đồng lao động, giao nhiệm vụ và hợp đồng với agency cần làm rõ quyền đối với sản phẩm có AI tham gia. Tuy nhiên, hợp đồng chỉ phân bổ những quyền thực sự tồn tại; nó không thể tự tạo ra quyền tác giả nếu sản phẩm không đáp ứng điều kiện bảo hộ.

5. DỮ LIỆU ĐẦU VÀO: ĐIỂM LUẬT ĐÃ ĐẶT YÊU CẦU NHƯNG THỰC TIỄN VẪN CÒN KHOẢNG TRỐNG

Điều 5a yêu cầu việc sử dụng AI không gây phương hại đến quyền tác giả, quyền liên quan đối với dữ liệu đầu vào. Với dữ liệu do chính nhân viên hoặc agency tải lên - như ảnh, nhạc, thiết kế hoặc tài liệu khách hàng - trách nhiệm kiểm soát tương đối dễ hình dung.

Khó hơn là dữ liệu huấn luyện của mô hình. Người dùng doanh nghiệp thường không biết đầy đủ hệ thống đã được huấn luyện từ nguồn nào, có giấy phép ra sao và phần dữ liệu nào ảnh hưởng đến một đầu ra cụ thể. Câu chữ hiện hành chưa phân tầng rõ các lớp dữ liệu này. Vì vậy, trong giai đoạn chưa có đủ hướng dẫn và thực tiễn xét xử, doanh nghiệp nên tránh tự khẳng định một cách hiểu duy nhất.

Trong vùng chưa rõ, quản trị tốt không phải là “kết luận thay pháp luật”, mà là biết rủi ro nằm ở đâu và giữ được chứng cứ để bảo vệ lập trường của mình.

6. NĂM CÂU HỎI NHÀ QUẢN LÝ NÊN ĐẶT RA TRƯỚC KHI THƯƠNG MẠI HÓA

Pháp luật chưa thiết kế một quy trình kiểm tra riêng cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, từ các yêu cầu hiện hành, nhà quản lý có thể chuyển thành năm câu hỏi thực tế:

  • Dữ liệu đầu vào có hợp pháp không?
  • Con người đã đóng góp và quyết định điều gì trong sản phẩm cuối cùng?
  • Đầu ra có quá gần tác phẩm, nhãn hiệu, nhân vật hoặc hình ảnh đã tồn tại không?
  • Ai là tác giả, ai là chủ sở hữu quyền và hợp đồng đã làm rõ chưa?
  • Nếu có tranh chấp, doanh nghiệp có chứng cứ về dữ liệu đầu vào, lịch sử câu lệnh, bản trung gian, chỉnh sửa và người phê duyệt hay không?

Năm câu hỏi này không phải thủ tục bắt buộc theo luật. Đây là cách chuyển yêu cầu pháp lý thành công cụ quản trị. Mức kiểm soát cũng nên tương xứng với giá trị tài sản: một logo, mascot, bao bì, key visual hoặc nhạc nhận diện cần mức rà soát khác với một hình đăng mạng xã hội trong vài ngày.

KẾT LUẬN: ĐIỀU NHÀ QUẢN LÝ CẦN PHÂN BIỆT LÀ “YÊU CẦU CỦA LUẬT” VÀ “LỰA CHỌN QUẢN TRỊ”

Việt Nam đã có bước tiến quan trọng khi quy định trực tiếp về tác phẩm có sử dụng AI. Nhưng các khái niệm như “đáng kể”, “mang tính quyết định”, trọng lượng của prompt, cách đánh giá đóng góp của nhiều người hay phạm vi dữ liệu đầu vào vẫn cần thêm thực tiễn áp dụng để trở nên rõ ràng.

Với doanh nghiệp, điều cần làm không phải là cố tìm một câu trả lời tuyệt đối cho mọi sản phẩm AI. Cần phân biệt điều luật đã nói rõ với điều còn có thể tranh luận; đồng thời bảo đảm doanh nghiệp biết mình đã sử dụng dữ liệu gì, ai đã đóng góp gì, quyền được phân bổ ra sao và chứng cứ đang nằm ở đâu.

Trong những thứ AI giúp doanh nghiệp tạo ra, cái gì thực sự có thể trở thành tài sản được pháp luật bảo vệ - và doanh nghiệp sẽ chứng minh điều đó như thế nào?

TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH

  1. Luật số 131/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ.
  2. Nghị định số 134/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 17/2023/NĐ-CP, đặc biệt Điều 5a.
  3. Văn bản hợp nhất Luật Sở hữu trí tuệ năm 2026 - Điều 12a và Điều 39.
  4. Luật số 134/2025/QH15 về Trí tuệ nhân tạo.
AI trong quản trị & phát triển nguồn nhân lực - Kỳ 7: AI Ethics & Security – Đạo Đức Và An Toàn Dữ Liệu

AI trong quản trị & phát triển nguồn nhân lực - Kỳ 7: AI Ethics & Security – Đạo Đức Và An Toàn Dữ Liệu

15:16 29/09/2026
Bài chia sẻ từ Ông Võ Tiến Đạt - Giảng viên Hội đồng Ứng dụng AI và Nâng cao năng lực số
AI trong quản trị & phát triển nguồn nhân lực - Kỳ 6: AI For HR – Ứng Dụng AI Trong Quản Trị Nhân Sự

AI trong quản trị & phát triển nguồn nhân lực - Kỳ 6: AI For HR – Ứng Dụng AI Trong Quản Trị Nhân Sự

14:10 17/09/2026
Bài chia sẻ từ Ông Võ Tiến Đạt - Giảng viên Hội đồng Ứng dụng AI và Nâng cao năng lực số
AI trong quản trị & phát triển nguồn nhân lực - Kỳ 5: AI Leadership – Lãnh Đạo Trong Kỷ Nguyên AI

AI trong quản trị & phát triển nguồn nhân lực - Kỳ 5: AI Leadership – Lãnh Đạo Trong Kỷ Nguyên AI

11:05 09/09/2026
Bài chia sẻ từ Ông Võ Tiến Đạt - Giảng viên Hội đồng Đào tạo & Huấn luyện nhân lực toàn diện
Series: AI và Quyền tác giả - Ai tạo ra tác phẩm, AI là tác giả?

Series: AI và Quyền tác giả - Ai tạo ra tác phẩm, AI là tác giả?

11:03 05/09/2026
Bài chia sẻ từ Bà Nguyễn Thị Lê Hiền – Thành viên Hội đồng Khoa học Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo
Gọi ngay: 0932518932